Chào mừng quý vị đến với website của Xuân Phương
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Phần mềm cộng điểm và báo cáo cực hay

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vũ Xuân Phương (trang riêng)
Ngày gửi: 01h:05' 28-12-2010
Dung lượng: 42.8 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Vũ Xuân Phương (trang riêng)
Ngày gửi: 01h:05' 28-12-2010
Dung lượng: 42.8 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
Phòng GD & ĐT TP Đồng Hới ĐIỂM HỌC KÌ I 2010 - 2011 Phòng GD & ĐT TP Đồng Hới ĐIỂM HỌC KÌ II+CN Năm học: 2009 - 2010
Trường THCS Số 2 Đồng Sơn Môn: Mĩ Thuật Lớp: 6_3 Trường THCS Số 2 Đồng Sơn Môn: Mĩ Thuật Lớp: 8_1
GV: Lưu Thị Thu Sĩ số: 21 Nữ: 0 GV: Lưu Thị Thu Sĩ số: 35 Nữ: 0
TT Họ và tên Nữ ĐIỂM HỆ SỐ 1 ĐIỂM HỆ SỐ 2 ĐKT HK ĐTB HKI ĐTB TT Họ và tên Nữ ĐIỂM HỆ SỐ 1 ĐIỂM HỆ SỐ 2 ĐKT HK ĐTB ĐTB
M 15 PHÚT Nữ M 15 PHÚT HKII CN
1 7 9 7 9.0 8.1 1 8 7 8.0 8.0 7.9 8.0
2 6 7 8 7.0 7.1 2 9 9 9.0 9.0 9.0 8.4
3 6 7 7 6.0 6.4 3 9 8 8.0 9.0 8.6 7.9
4 6 7 5 7.0 6.3 4 6 6 6.0 7.0 6.4 6.4
5 6 7 7 7.0 6.9 5 8 7 7.0 7.0 7.1 7.0
6 7 7 7 8.0 7.4 6 7 6 7.0 7.0 6.9 7.1
7 7 6 7 8.0 7.3 7 8 7 8.0 8.0 7.9 7.7
8 8 8 7 9.0 8.1 8 8 8 9.0 8.0 8.3 8.2
9 6 6 7 8.0 7.1 9 6 7 7.0 7.0 6.9 7.0
10 7 7 6 8.0 7.1 10 0 0 0.0 0.0
11 7 8 9 8.0 8.1 11 7 6 7.0 7.0 6.9 7.3
12 7 8 8 7.0 7.4 12 4 4 5.0 7.0 5.6 6.2
13 7 7 8 7.0 7.3 13 5 4 5.0 6.0 5.3 6.0
14 7 7 7 7.0 7.0 14 8 8 9.0 8.0 8.3 7.9
15 7 7 5 7.0 6.4 15 5 5 5.0 5.0 5.0 5.5
16 7 16 9 9 9.0 9.0 9.0 #VALUE!
17 7 7 6 7.0 6.7 17 8 8 8.0 8.0 8.0 7.6
18 7 7 7 7.0 7.0 18 8 7 8.0 8.0 7.9 7.6
19 8 7 9 19 5 5 4.0 5.0 4.7 #VALUE!
20 8 9 8 7.0 7.7 20 5 6 6.0 7.0 6.3 6.8
21 7 7 6 7.0 6.7 21 5 5 6.0 5.0 5.3 5.8
22 7 8 9.0 8.0 8.1 #VALUE!
23 8 8 8.0 8.0 8.0 #VALUE!
24 8 9 9.0 9.0 8.9 #VALUE!
25 7 8 8.0 9.0 8.3 #VALUE!
26 3 3 4.0 5.0 4.1 #VALUE!
27 7 8 8.0 8.0 7.9 #VALUE!
28 7 8 8.0 7.0 7.4 #VALUE!
29 8 8 9.0 8.0 8.3 #VALUE!
30 7 7 7.0 8.0 7.4 #VALUE!
31
32
33
34
35
THỐNG KÊ HKI THỐNG KÊ HKII CẢ NĂM
TSHS/nữ ĐIỂM THI SL TL ĐTB HKI SL TL Nữ TSHS/nữ ĐIỂM THI SL TL ĐTB HKII SL TL Nữ SL TL Nữ
Điểm 0 0 GIỎI 3 15.8 0 - <2.0 1 3.4 GIỎI 11 37.9 3 10.3
0 <Đ <3.5 0 KHÁ 13 68.4 2 - <3.5 0 KHÁ 10 34.5 10 72.5
19 3.5<Đ <5 0 TB 3 15.8 29 3.5 - <5.0 0 TB 6 20.7 5 17.2
0 5<=Đ<6.5 1 5.3 YẾU 0 0.0 0 5.0 - <6.5 5 17.2 YẾU 2 6.9 0
6.5<=Đ<8 11 57.9 Kém 0 0.0 6.5 - <8.0 8 -4.8 kém 0 0
8<=Đ<=10 7 36.8 TB trở lên 19 100.0 0 8.0 - 10.0 16 84.2 TB trở lên 27 93.1 0 18 100.0 0
Trên TB 19 100.0 Dưới TB 0 0.0 0 Trên TB Dưới TB 2 6.9 0 0 0.0 0
Dưới TB 0 0.0 Dưới TB
Trường THCS Số 2 Đồng Sơn Môn: Mĩ Thuật Lớp: 6_3 Trường THCS Số 2 Đồng Sơn Môn: Mĩ Thuật Lớp: 8_1
GV: Lưu Thị Thu Sĩ số: 21 Nữ: 0 GV: Lưu Thị Thu Sĩ số: 35 Nữ: 0
TT Họ và tên Nữ ĐIỂM HỆ SỐ 1 ĐIỂM HỆ SỐ 2 ĐKT HK ĐTB HKI ĐTB TT Họ và tên Nữ ĐIỂM HỆ SỐ 1 ĐIỂM HỆ SỐ 2 ĐKT HK ĐTB ĐTB
M 15 PHÚT Nữ M 15 PHÚT HKII CN
1 7 9 7 9.0 8.1 1 8 7 8.0 8.0 7.9 8.0
2 6 7 8 7.0 7.1 2 9 9 9.0 9.0 9.0 8.4
3 6 7 7 6.0 6.4 3 9 8 8.0 9.0 8.6 7.9
4 6 7 5 7.0 6.3 4 6 6 6.0 7.0 6.4 6.4
5 6 7 7 7.0 6.9 5 8 7 7.0 7.0 7.1 7.0
6 7 7 7 8.0 7.4 6 7 6 7.0 7.0 6.9 7.1
7 7 6 7 8.0 7.3 7 8 7 8.0 8.0 7.9 7.7
8 8 8 7 9.0 8.1 8 8 8 9.0 8.0 8.3 8.2
9 6 6 7 8.0 7.1 9 6 7 7.0 7.0 6.9 7.0
10 7 7 6 8.0 7.1 10 0 0 0.0 0.0
11 7 8 9 8.0 8.1 11 7 6 7.0 7.0 6.9 7.3
12 7 8 8 7.0 7.4 12 4 4 5.0 7.0 5.6 6.2
13 7 7 8 7.0 7.3 13 5 4 5.0 6.0 5.3 6.0
14 7 7 7 7.0 7.0 14 8 8 9.0 8.0 8.3 7.9
15 7 7 5 7.0 6.4 15 5 5 5.0 5.0 5.0 5.5
16 7 16 9 9 9.0 9.0 9.0 #VALUE!
17 7 7 6 7.0 6.7 17 8 8 8.0 8.0 8.0 7.6
18 7 7 7 7.0 7.0 18 8 7 8.0 8.0 7.9 7.6
19 8 7 9 19 5 5 4.0 5.0 4.7 #VALUE!
20 8 9 8 7.0 7.7 20 5 6 6.0 7.0 6.3 6.8
21 7 7 6 7.0 6.7 21 5 5 6.0 5.0 5.3 5.8
22 7 8 9.0 8.0 8.1 #VALUE!
23 8 8 8.0 8.0 8.0 #VALUE!
24 8 9 9.0 9.0 8.9 #VALUE!
25 7 8 8.0 9.0 8.3 #VALUE!
26 3 3 4.0 5.0 4.1 #VALUE!
27 7 8 8.0 8.0 7.9 #VALUE!
28 7 8 8.0 7.0 7.4 #VALUE!
29 8 8 9.0 8.0 8.3 #VALUE!
30 7 7 7.0 8.0 7.4 #VALUE!
31
32
33
34
35
THỐNG KÊ HKI THỐNG KÊ HKII CẢ NĂM
TSHS/nữ ĐIỂM THI SL TL ĐTB HKI SL TL Nữ TSHS/nữ ĐIỂM THI SL TL ĐTB HKII SL TL Nữ SL TL Nữ
Điểm 0 0 GIỎI 3 15.8 0 - <2.0 1 3.4 GIỎI 11 37.9 3 10.3
0 <Đ <3.5 0 KHÁ 13 68.4 2 - <3.5 0 KHÁ 10 34.5 10 72.5
19 3.5<Đ <5 0 TB 3 15.8 29 3.5 - <5.0 0 TB 6 20.7 5 17.2
0 5<=Đ<6.5 1 5.3 YẾU 0 0.0 0 5.0 - <6.5 5 17.2 YẾU 2 6.9 0
6.5<=Đ<8 11 57.9 Kém 0 0.0 6.5 - <8.0 8 -4.8 kém 0 0
8<=Đ<=10 7 36.8 TB trở lên 19 100.0 0 8.0 - 10.0 16 84.2 TB trở lên 27 93.1 0 18 100.0 0
Trên TB 19 100.0 Dưới TB 0 0.0 0 Trên TB Dưới TB 2 6.9 0 0 0.0 0
Dưới TB 0 0.0 Dưới TB
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓
Dong Hoi Time





Các ý kiến mới nhất